Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #6678

talking

/'tɔ:kiɳ/

danh từ

  • sự nói
  • câu chuyện; chuyện nhảm nhí, chuyện bép xép

tính từ

  • nói được, biết nói
    • talking bird: chim biết nói
  • biểu lộ (ý tứ, tâm tình)
    • talking eyes: những con mắt nhìn có ý tứ
Định nghĩa tiếng Anh

n an exchange of ideas via conversation\nv exchange thoughts; talk with\nv express in speech\nv use language\nv reveal information\nv divulge confidential information or secrets\nv deliver a lecture or talk

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...