Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

multimedia

/ˌmʌltiˈmiːdiə/ A2

Nghĩa

đa phương tiện danh từ

Định nghĩa · Media that uses different forms like text, audio, and video.

“The presentation used multimedia.”Bài thuyết trình đã sử dụng đa phương tiện.

“Multimedia presentations are engaging and informative.”Các bài thuyết trình đa phương tiện rất hấp dẫn và thông tin.

Mẹo IELTS · Dùng 'multimedia' để mô tả phương tiện trong bài viết.

Ghi chú · Đa phương tiện thường được sử dụng trong giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...