Kho từ › multimedia

multimedia

A2 danh từ
đa phương tiện
UK /ˌmʌltiˈmiːdiə/ · US /ˌmʌltiˈmiːdiə/
Media that uses different forms like text, audio, and video.
The presentation used multimedia.
→ Bài thuyết trình đã sử dụng đa phương tiện.
Multimedia presentations are engaging and informative.→ Các bài thuyết trình đa phương tiện rất hấp dẫn và thông tin.
Đồng nghĩa
mixed mediadigital media
Collocations
multimedia projectmultimedia contentmultimedia tools
🎯 IELTS: Dùng 'multimedia' để mô tả phương tiện trong bài viết.
Đa phương tiện thường được sử dụng trong giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...