corner
/ˈkɔrnər/ A2
Nghĩa
góc
danh từ
Định nghĩa · The point where two lines meet.
“She turned the corner quickly.”Cô ấy rẽ góc nhanh chóng.
“He sat in the corner of the room.”Anh ấy ngồi ở góc phòng.
Đồng nghĩa
edgeintersection
Cụm hay dùng
around the cornercorner shop
Họ từ
cornered (adj)
Cấu tạoTừ 'corner' có thể chỉ vị trí hoặc góc cạnh.
Mẹo IELTS · Mô tả địa điểm trong bài thi IELTS.
Ghi chú · Có thể dùng như động từ: 'to corner someone' (dồn ai vào đường cùng).