EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› corner
corner
A2
danh từ
góc
UK /ˈkɔrnər/
·
US /ˈkɔrnər/
The point where two lines meet.
She turned the corner quickly.
→ Cô ấy rẽ góc nhanh chóng.
He sat in the corner of the room.
→ Anh ấy ngồi ở góc phòng.
Cấu tạo
Từ 'corner' có thể chỉ vị trí hoặc góc cạnh.
Đồng nghĩa
edge
intersection
Collocations
around the corner
corner shop
Họ từ
cornered (adj)
🎯
IELTS:
Mô tả địa điểm trong bài thi IELTS.
Có thể dùng như động từ: 'to corner someone' (dồn ai vào đường cùng).
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 10
A1 · Admin
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 7
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...