Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

corner

/ˈkɔrnər/ A2

Nghĩa

góc danh từ

Định nghĩa · The point where two lines meet.

“She turned the corner quickly.”Cô ấy rẽ góc nhanh chóng.

“He sat in the corner of the room.”Anh ấy ngồi ở góc phòng.

Đồng nghĩa edgeintersection
Họ từ cornered (adj)
Cấu tạoTừ 'corner' có thể chỉ vị trí hoặc góc cạnh.

Mẹo IELTS · Mô tả địa điểm trong bài thi IELTS.

Ghi chú · Có thể dùng như động từ: 'to corner someone' (dồn ai vào đường cùng).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...