Kho từ › corner

corner

A2 danh từ
góc
UK /ˈkɔrnər/ · US /ˈkɔrnər/
The point where two lines meet.
She turned the corner quickly.
→ Cô ấy rẽ góc nhanh chóng.
He sat in the corner of the room.→ Anh ấy ngồi ở góc phòng.
Cấu tạo
Từ 'corner' có thể chỉ vị trí hoặc góc cạnh.
Đồng nghĩa
edgeintersection
Collocations
around the cornercorner shop
Họ từ
cornered (adj)
🎯 IELTS: Mô tả địa điểm trong bài thi IELTS.
Có thể dùng như động từ: 'to corner someone' (dồn ai vào đường cùng).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...