Kho từ › birth

birth

A2 danh từ
sự ra đời
UK /bɜrθ/ · US /bɜrθ/
The process of being born or coming into existence.
The birth of her baby was joyful.
→ Sự ra đời của em bé của cô ấy thật vui vẻ.
What is your date of birth?→ Ngày sinh của bạn là gì?
Đồng nghĩa
deliverynativity
Collocations
give birthdate of birth
Họ từ
birthday (n)birthplace (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'birth' để nói về sự kiện quan trọng.
Không nhầm với 'berth' (giường tàu).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...