EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› birth
birth
A2
danh từ
sự ra đời
UK /bɜrθ/
·
US /bɜrθ/
The process of being born or coming into existence.
The birth of her baby was joyful.
→ Sự ra đời của em bé của cô ấy thật vui vẻ.
What is your date of birth?
→ Ngày sinh của bạn là gì?
Đồng nghĩa
delivery
nativity
Collocations
give birth
date of birth
Họ từ
birthday (n)
birthplace (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'birth' để nói về sự kiện quan trọng.
Không nhầm với 'berth' (giường tàu).
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 7
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...