birth
/bɜrθ/ A2
Nghĩa
sự ra đời
danh từ
Định nghĩa · The process of being born or coming into existence.
“The birth of her baby was joyful.”Sự ra đời của em bé của cô ấy thật vui vẻ.
“What is your date of birth?”Ngày sinh của bạn là gì?
Mẹo IELTS · Sử dụng 'birth' để nói về sự kiện quan trọng.
Ghi chú · Không nhầm với 'berth' (giường tàu).