Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

interactive

/ˌɪntərˈæktɪv/ A2

Nghĩa

tương tác tính từ

Định nghĩa · designed for active participation or engagement.

“This game is very interactive.”Trò chơi này rất tương tác.

“The interactive exhibit allowed visitors to touch the displays.”Triển lãm tương tác cho phép du khách chạm vào các màn hình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'interactive' để mô tả trải nghiệm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự tham gia tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...