EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› procedure
procedure
A2
danh từ
thủ tục
UK /prəˈsiːdʒər/
·
US /prəˈsiːdʒər/
A series of actions or steps to achieve something.
Follow the procedure carefully.
→ Hãy làm theo thủ tục một cách cẩn thận.
The procedure is outlined in the manual.
→ Thủ tục được mô tả trong hướng dẫn.
Đồng nghĩa
process
method
Collocations
safety procedure
standard procedure
operating procedure
🎯
IELTS:
Dùng 'procedure' để mô tả quy trình trong IELTS.
Thủ tục cần tuân thủ chặt chẽ.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 7
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...