Kho từ › chain

chain

A2 danh từ
chuỗi
UK /tʃeɪn/ · US /tʃeɪn/
A series of connected links or rings.
He wore a gold chain.
→ Anh ấy đeo một chuỗi vàng.
The chain held the heavy door securely.→ Chuỗi giữ cánh cửa nặng một cách an toàn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
linkseries
Collocations
chain reactiongold chainsupply chain
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả sự kết nối trong IELTS.
Chuỗi có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...