EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› chain
chain
A2
danh từ
chuỗi
UK /tʃeɪn/
·
US /tʃeɪn/
A series of connected links or rings.
He wore a gold chain.
→ Anh ấy đeo một chuỗi vàng.
The chain held the heavy door securely.
→ Chuỗi giữ cánh cửa nặng một cách an toàn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
link
series
Collocations
chain reaction
gold chain
supply chain
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả sự kết nối trong IELTS.
Chuỗi có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 7
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...