Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chain

/tʃeɪn/ A2

Nghĩa

chuỗi danh từ

Định nghĩa · A series of connected links or rings.

“He wore a gold chain.”Anh ấy đeo một chuỗi vàng.

“The chain held the heavy door securely.”Chuỗi giữ cánh cửa nặng một cách an toàn.

Đồng nghĩa linkseries
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả sự kết nối trong IELTS.

Ghi chú · Chuỗi có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...