chain
/tʃeɪn/ A2
Nghĩa
chuỗi
danh từ
Định nghĩa · A series of connected links or rings.
“He wore a gold chain.”Anh ấy đeo một chuỗi vàng.
“The chain held the heavy door securely.”Chuỗi giữ cánh cửa nặng một cách an toàn.
Cụm hay dùng
chain reactiongold chainsupply chain
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả sự kết nối trong IELTS.
Ghi chú · Chuỗi có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.