moved
/muːvd/ A2
Nghĩa
di chuyển
động từ
Định nghĩa · To change position or place.
“They moved to a new house.”Họ đã chuyển đến một ngôi nhà mới.
“She moved to a new city for her job.”Cô ấy đã di chuyển đến một thành phố mới cho công việc của mình.
Cụm hay dùng
moved housemoved forwardmoved quickly
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Di chuyển có thể là vật lý hoặc tinh thần.