Kho từ › moved

moved

A2 động từ
di chuyển
UK /muːvd/ · US /muːvd/
To change position or place.
They moved to a new house.
→ Họ đã chuyển đến một ngôi nhà mới.
She moved to a new city for her job.→ Cô ấy đã di chuyển đến một thành phố mới cho công việc của mình.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
shifttransfer
Collocations
moved housemoved forwardmoved quickly
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động trong IELTS.
Di chuyển có thể là vật lý hoặc tinh thần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...