Kho từ › comparison

comparison

A2 danh từ
sự so sánh
UK /kəmˈpærɪsən/ · US /kəmˈpærɪsən/
The act of comparing two or more things.
The comparison between the two cars was interesting.
→ Sự so sánh giữa hai chiếc xe là thú vị.
The comparison showed significant differences.→ Sự so sánh cho thấy sự khác biệt đáng kể.
Đồng nghĩa
contrastevaluation
Collocations
direct comparisonside-by-side comparisoncomparison chart
🎯 IELTS: Dùng 'comparison' để phân tích trong bài viết.
Sự so sánh giúp hiểu rõ hơn về các đối tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...