EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› viewed
viewed
A2
động từ
đã xem
UK /vjuːd/
·
US /vjuːd/
to have looked at something.
The movie was viewed by many people.
→ Bộ phim đã được nhiều người xem.
I viewed the painting in the gallery.
→ Tôi đã xem bức tranh trong phòng triển lãm.
Đồng nghĩa
saw
observed
Collocations
viewed online
viewed from afar
🎯
IELTS:
Sử dụng 'viewed' để mô tả trải nghiệm trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động xem xét.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 7
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...