Kho từ › moment

moment

A2 danh từ
khoảnh khắc
UK /ˈmoʊmənt/ · US /ˈmoʊmənt/
A very short period of time; a specific point in time.
Can you wait for a moment?
→ Bạn có thể chờ một khoảnh khắc không?
That was a special moment.→ Đó là một khoảnh khắc đặc biệt.
Đồng nghĩa
instantsecond
Collocations
at the momentfor a moment
Họ từ
momentary (adj)momentously (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'moment' để nhấn mạnh thời gian trong bài nói.
Chỉ một khoảng thời gian ngắn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...