EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› moment
moment
A2
danh từ
khoảnh khắc
UK /ˈmoʊmənt/
·
US /ˈmoʊmənt/
A very short period of time; a specific point in time.
Can you wait for a moment?
→ Bạn có thể chờ một khoảnh khắc không?
That was a special moment.
→ Đó là một khoảnh khắc đặc biệt.
Đồng nghĩa
instant
second
Collocations
at the moment
for a moment
Họ từ
momentary (adj)
momentously (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'moment' để nhấn mạnh thời gian trong bài nói.
Chỉ một khoảng thời gian ngắn.
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 10
A2 · Admin
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 7
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...