Kho từ › extended

extended

A2 tính từ
mở rộng
UK /ɪkˈstɛndɪd/ · US /ɪkˈstɛndɪd/
Made larger in size or scope.
We had an extended meeting yesterday.
→ Chúng tôi đã có một cuộc họp kéo dài hôm qua.
The extended deadline gave us more time.→ Thời hạn mở rộng đã cho chúng tôi thêm thời gian.
Cấu tạo
Từ 'extend' kết hợp với '-ed' để chỉ trạng thái mở rộng.
Đồng nghĩa
prolongedexpanded
Collocations
extended familyextended periodextended warranty
🎯 IELTS: Nói về thời gian hoặc không gian trong IELTS.
Dùng để chỉ sự kéo dài hoặc mở rộng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...