Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

extended

/ɪkˈstɛndɪd/ A2

Nghĩa

mở rộng tính từ

Định nghĩa · Made larger in size or scope.

“We had an extended meeting yesterday.”Chúng tôi đã có một cuộc họp kéo dài hôm qua.

“The extended deadline gave us more time.”Thời hạn mở rộng đã cho chúng tôi thêm thời gian.

Đồng nghĩa prolongedexpanded
Cấu tạoTừ 'extend' kết hợp với '-ed' để chỉ trạng thái mở rộng.

Mẹo IELTS · Nói về thời gian hoặc không gian trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự kéo dài hoặc mở rộng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...