EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› extended
extended
A2
tính từ
mở rộng
UK /ɪkˈstɛndɪd/
·
US /ɪkˈstɛndɪd/
Made larger in size or scope.
We had an extended meeting yesterday.
→ Chúng tôi đã có một cuộc họp kéo dài hôm qua.
The extended deadline gave us more time.
→ Thời hạn mở rộng đã cho chúng tôi thêm thời gian.
Cấu tạo
Từ 'extend' kết hợp với '-ed' để chỉ trạng thái mở rộng.
Đồng nghĩa
prolonged
expanded
Collocations
extended family
extended period
extended warranty
🎯
IELTS:
Nói về thời gian hoặc không gian trong IELTS.
Dùng để chỉ sự kéo dài hoặc mở rộng.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 7
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...