extended
/ɪkˈstɛndɪd/ A2
Nghĩa
mở rộng
tính từ
Định nghĩa · Made larger in size or scope.
“We had an extended meeting yesterday.”Chúng tôi đã có một cuộc họp kéo dài hôm qua.
“The extended deadline gave us more time.”Thời hạn mở rộng đã cho chúng tôi thêm thời gian.
Cụm hay dùng
extended familyextended periodextended warranty
Cấu tạoTừ 'extend' kết hợp với '-ed' để chỉ trạng thái mở rộng.
Mẹo IELTS · Nói về thời gian hoặc không gian trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự kéo dài hoặc mở rộng.