EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · internet & social media › upload photos
upload photos
A2
phr.
📁 Collocations · internet & social media
IELTS
tải lên ảnh
UK /ˈʌploʊd ˈfoʊtoʊz/
·
US /ˈʌploʊd ˈfoʊtoʊz/
To send photos to the internet.
I often upload photos to social media.
→ Tôi thường tải lên ảnh lên mạng xã hội.
You can upload photos easily from your phone.
→ Bạn có thể tải lên ảnh dễ dàng từ điện thoại của mình.
Đồng nghĩa
post photos
share photos
Collocations
quickly upload photos
easily upload photos
🎯
IELTS:
Nên sử dụng cụm này khi viết về mạng xã hội.
Thường dùng trong bối cảnh chia sẻ trên mạng xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
browse websites
duyệt web
send messages
/sɛnd ˈmɛsɪdʒɪz/
gửi tin nhắn
Có trong các bộ
🔗
Collocations · internet & social media
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...