send messages
Nghĩa
Định nghĩa · To transmit information electronically.
“I often send messages to my friends through apps.”Tôi thường gửi tin nhắn cho bạn bè qua ứng dụng.
“Sending messages is a quick way to communicate.”Gửi tin nhắn là cách nhanh chóng để giao tiếp.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi thảo luận về giao tiếp kỹ thuật số.
Ghi chú · Rất phổ biến trong giao tiếp hiện đại.