Kho từ › offering

offering

A2 danh từ
đề nghị
UK /ˈɔːfərɪŋ/ · US /ˈɔːfərɪŋ/
Something that is offered or provided.
The company has a new offering.
→ Công ty có một đề nghị mới.
They made an offering to the gods.→ Họ dâng lễ vật cho các vị thần.
Cấu tạo
Từ 'offer' kết hợp với '-ing' để chỉ hành động.
Đồng nghĩa
donationsacrifice
Collocations
peace offeringburnt offeringoffering plate
Họ từ
offer (v)offertory (n)
🎯 IELTS: Nói về các lựa chọn trong IELTS.
Vật dâng cúng trong tôn giáo hoặc tặng phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...