EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› offering
offering
A2
danh từ
đề nghị
UK /ˈɔːfərɪŋ/
·
US /ˈɔːfərɪŋ/
Something that is offered or provided.
The company has a new offering.
→ Công ty có một đề nghị mới.
They made an offering to the gods.
→ Họ dâng lễ vật cho các vị thần.
Cấu tạo
Từ 'offer' kết hợp với '-ing' để chỉ hành động.
Đồng nghĩa
donation
sacrifice
Collocations
peace offering
burnt offering
offering plate
Họ từ
offer (v)
offertory (n)
🎯
IELTS:
Nói về các lựa chọn trong IELTS.
Vật dâng cúng trong tôn giáo hoặc tặng phẩm.
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 8
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...