offering
/ˈɔːfərɪŋ/ A2
Nghĩa
đề nghị
danh từ
Định nghĩa · Something that is offered or provided.
“The company has a new offering.”Công ty có một đề nghị mới.
“They made an offering to the gods.”Họ dâng lễ vật cho các vị thần.
Cụm hay dùng
peace offeringburnt offeringoffering plate
Họ từ
offer (v)offertory (n)
Cấu tạoTừ 'offer' kết hợp với '-ing' để chỉ hành động.
Mẹo IELTS · Nói về các lựa chọn trong IELTS.
Ghi chú · Vật dâng cúng trong tôn giáo hoặc tặng phẩm.