Kho từ › golden

golden ID 149739 /ˈɡoʊldən/

A2 tính từ
vàng
She has a golden necklace.
→ Cô ấy có một chiếc vòng cổ vàng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...