Kho từ › Collocations · food & diet › fuel your body

fuel your body

B1 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
tiếp năng lượng cho cơ thể
UK · US
To provide energy to your body.
Healthy foods fuel your body for daily activities.
→ Thực phẩm lành mạnh tiếp năng lượng cho cơ thể bạn trong các hoạt động hàng ngày.
Eating breakfast helps fuel your body.→ Ăn sáng giúp tiếp năng lượng cho cơ thể bạn.
Đồng nghĩa
energize your bodyprovide energy
Collocations
properly fuel your bodyeffectively fuel your body
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về chế độ ăn uống và sức khỏe.
Thường dùng trong bối cảnh dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...