Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fuel your body

B1 IELTS

Nghĩa

tiếp năng lượng cho cơ thể phr.

Định nghĩa · To provide energy to your body.

“Healthy foods fuel your body for daily activities.”Thực phẩm lành mạnh tiếp năng lượng cho cơ thể bạn trong các hoạt động hàng ngày.

“Eating breakfast helps fuel your body.”Ăn sáng giúp tiếp năng lượng cho cơ thể bạn.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi viết về chế độ ăn uống và sức khỏe.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh dinh dưỡng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...