fuel your body
Nghĩa
Định nghĩa · To provide energy to your body.
“Healthy foods fuel your body for daily activities.”Thực phẩm lành mạnh tiếp năng lượng cho cơ thể bạn trong các hoạt động hàng ngày.
“Eating breakfast helps fuel your body.”Ăn sáng giúp tiếp năng lượng cho cơ thể bạn.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi viết về chế độ ăn uống và sức khỏe.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh dinh dưỡng.