Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eat healthily

/it ˈhɛlθəli/ B1 IELTS

Nghĩa

ăn uống lành mạnh phr.

Định nghĩa · To eat foods that are good for health.

“Eating healthily can improve your overall well-being.”Ăn uống lành mạnh có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.

“It's important to eat healthily to maintain a balanced diet.”Việc ăn uống lành mạnh rất quan trọng để duy trì chế độ ăn cân bằng.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về chế độ ăn uống.

Ghi chú · Rất quan trọng cho sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...