Kho từ › Collocations · culture › cultural initiatives

cultural initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
sáng kiến văn hóa
UK /ˈkʌltʃərəl ɪˈnɪʃətɪvz/ · US /ˈkʌltʃərəl ɪˈnɪʃətɪvz/
projects aimed at promoting culture
Cultural initiatives can enhance community engagement.
→ Các sáng kiến văn hóa có thể nâng cao sự tham gia của cộng đồng.
Many cultural initiatives focus on youth involvement.→ Nhiều sáng kiến văn hóa tập trung vào sự tham gia của thanh niên.
Đồng nghĩa
cultural projectscultural programs
Collocations
support cultural initiativesfund cultural initiatives
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về sáng kiến văn hóa thành công trong bài viết.
Sáng kiến văn hóa thường cần sự hỗ trợ từ chính quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...