cultural immersion
Nghĩa
Định nghĩa · Deep involvement in a culture to understand it better.
“Cultural immersion helps students learn a language more effectively.”Nhập tâm văn hóa giúp sinh viên học một ngôn ngữ hiệu quả hơn.
“Traveling provides opportunities for cultural immersion.”Đi du lịch mang lại cơ hội cho việc nhập tâm văn hóa.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi bàn về việc học hỏi qua trải nghiệm.
Ghi chú · Liên quan đến việc trải nghiệm sâu sắc về văn hóa.