Kho từ › Collocations · culture › cultural immersion

cultural immersion

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
Nhập tâm văn hóa
UK · US
Deep involvement in a culture to understand it better.
Cultural immersion helps students learn a language more effectively.
→ Nhập tâm văn hóa giúp sinh viên học một ngôn ngữ hiệu quả hơn.
Traveling provides opportunities for cultural immersion.→ Đi du lịch mang lại cơ hội cho việc nhập tâm văn hóa.
Đồng nghĩa
cultural deepening
Collocations
experience cultural immersionfacilitate cultural immersion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi bàn về việc học hỏi qua trải nghiệm.
Liên quan đến việc trải nghiệm sâu sắc về văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...