cultural revival
Nghĩa
Định nghĩa · The revival of cultural practices and traditions.
“Cultural revival can strengthen community identity.”Phục hồi văn hóa có thể củng cố bản sắc cộng đồng.
“Many societies engage in cultural revival to honor their heritage.”Nhiều xã hội tham gia vào việc phục hồi văn hóa để tôn vinh di sản của họ.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về bảo tồn văn hóa.
Ghi chú · Liên quan đến bảo tồn văn hóa.