Kho từ › Collocations · culture › cultural revival

cultural revival

C2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
phục hồi văn hóa
UK · US
The revival of cultural practices and traditions.
Cultural revival can strengthen community identity.
→ Phục hồi văn hóa có thể củng cố bản sắc cộng đồng.
Many societies engage in cultural revival to honor their heritage.→ Nhiều xã hội tham gia vào việc phục hồi văn hóa để tôn vinh di sản của họ.
Đồng nghĩa
cultural renewalcultural resurgence
Collocations
support cultural revivalpromote cultural revival
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về bảo tồn văn hóa.
Liên quan đến bảo tồn văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...