Kho từ › Collocations · culture › cultural trends

cultural trends

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
xu hướng văn hóa
UK · US
Current popular practices or beliefs in culture.
Cultural trends often reflect societal changes.
→ Xu hướng văn hóa thường phản ánh sự thay đổi trong xã hội.
Fashion is one of the most visible cultural trends.→ Thời trang là một trong những xu hướng văn hóa rõ ràng nhất.
Đồng nghĩa
cultural movementscultural tendencies
Collocations
identify cultural trendsanalyze cultural trends
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thảo luận về sự phát triển văn hóa trong bài viết.
Thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...