Kho từ › Collocations · culture › cultural differences

cultural differences

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
Sự khác biệt trong phong tục, tín ngưỡng và hành vi giữa các nền văn hóa.
UK /ˈkʌltʃərəl ˈdɪfərənsɪz/ · US /ˈkʌltʃərəl ˈdɪfərənsɪz/
Variations in customs, beliefs, and behaviors between cultures.
Understanding cultural differences can improve communication.
→ Hiểu biết về sự khác biệt văn hóa có thể cải thiện giao tiếp.
Cultural differences can lead to misunderstandings in international business.→ Sự khác biệt văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm trong kinh doanh quốc tế.
Đồng nghĩa
cultural diversity
Collocations
recognize cultural differencesrespect cultural differences
🎯 IELTS: Thảo luận về cách giải quyết sự khác biệt văn hóa trong bài viết.
Sự khác biệt văn hóa thường phản ánh các giá trị và niềm tin riêng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...