Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultural innovation

/ˈkʌltʃərəl ˌɪnəˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Những ý tưởng hoặc phương pháp mới trong văn hóa. phr.

Định nghĩa · New ideas or methods in culture.

“Cultural innovation can drive societal progress.”Đổi mới văn hóa có thể thúc đẩy sự tiến bộ xã hội.

“Artists often lead cultural innovation through their work.”Các nghệ sĩ thường dẫn dắt đổi mới văn hóa qua tác phẩm của họ.

Mẹo IELTS · Nêu rõ ví dụ về đổi mới văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Đổi mới văn hóa có thể xuất phát từ sự sáng tạo của cá nhân hoặc nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...