Kho từ › Collocations · culture › cultural transformation

cultural transformation

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
Những thay đổi đáng kể trong phong tục hoặc niềm tin văn hóa.
UK /ˈkʌltʃərəl ˌtrænsfərˈmeɪʃən/ · US /ˈkʌltʃərəl ˌtrænsfərˈmeɪʃən/
Significant changes in cultural practices or beliefs.
Cultural transformation often occurs during periods of social change.
→ Biến đổi văn hóa thường xảy ra trong các giai đoạn thay đổi xã hội.
Technology can drive cultural transformation in communities.→ Công nghệ có thể thúc đẩy sự biến đổi văn hóa trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
cultural change
Collocations
experience cultural transformationwitness cultural transformation
🎯 IELTS: Thảo luận về các yếu tố thúc đẩy biến đổi văn hóa trong bài viết.
Biến đổi văn hóa có thể xảy ra nhanh chóng hoặc từ từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...