share traditions
Nghĩa
Định nghĩa · to pass on cultural practices to others
“Families often share traditions during holidays.”Các gia đình thường chia sẻ truyền thống trong các dịp lễ.
“They share traditions through storytelling.”Họ chia sẻ các truyền thống qua việc kể chuyện.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự liên kết giữa các thế hệ.
Ghi chú · Thường thấy trong các cuộc thảo luận về văn hóa.