Kho từ › Collocations · culture › adapt to culture

adapt to culture

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
thích nghi với các môi trường văn hóa mới
UK /əˈdæpt tu ˈkʌlʧər/ · US /əˈdæpt tu ˈkʌlʧər/
to adjust to new cultural environments
Moving abroad requires you to adapt to culture changes.
→ Chuyển ra nước ngoài yêu cầu bạn phải thích nghi với sự thay đổi văn hóa.
Students must adapt to culture when studying abroad.→ Sinh viên phải thích nghi với văn hóa khi du học.
Đồng nghĩa
adjust to culturefit into culture
Collocations
adapt to new culturesadapt to local culture
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng thích nghi trong bài viết.
Thường dùng khi nói về việc sống ở nước ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...