Kho từ › Collocations · culture › convey messages

convey messages

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
truyền đạt thông điệp
UK /kənˈveɪ ˈmɛsɪdʒɪz/ · US /kənˈveɪ ˈmɛsɪdʒɪz/
to communicate ideas or feelings to others
Art can convey messages about social issues.
→ Nghệ thuật có thể truyền đạt thông điệp về các vấn đề xã hội.
We need to convey messages clearly in our presentations.→ Chúng ta cần truyền đạt thông điệp rõ ràng trong các buổi thuyết trình.
Đồng nghĩa
communicate messagesexpress messages
Collocations
convey cultural messagesconvey important messages
🎯 IELTS: Nên nêu rõ thông điệp nào bạn muốn truyền đạt.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...