Kho từ › Collocations · culture › celebrate heritage

celebrate heritage

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
tôn vinh và công nhận các truyền thống văn hóa
UK /ˈsɛl.ɪ.breɪt ˈhɛr.ɪ.tɪdʒ/ · US /ˈsɛl.ɪ.breɪt ˈhɛr.ɪ.tɪdʒ/
to honor and recognize cultural traditions
Many communities celebrate their heritage through festivals.
→ Nhiều cộng đồng tôn vinh di sản của họ qua các lễ hội.
We celebrate our heritage every year with a parade.→ Chúng tôi tôn vinh di sản của mình mỗi năm bằng một buổi diễu hành.
Đồng nghĩa
honor heritagecherish heritage
Collocations
celebrate cultural heritagecelebrate national heritage
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về văn hóa để thể hiện sự hiểu biết.
Thường dùng trong các bối cảnh lễ hội và sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...