Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cross cultural

/krɔs ˈkʌltʃərəl/ B2 IELTS

Nghĩa

liên quan đến các nền văn hóa khác nhau adj.

Định nghĩa · involving different cultures

“Cross cultural communication is essential in global business.”Giao tiếp liên văn hóa là rất cần thiết trong kinh doanh toàn cầu.

“They organized a cross cultural event to share ideas.”Họ tổ chức một sự kiện liên văn hóa để chia sẻ ý tưởng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện tính đa dạng trong văn hóa.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong các nghiên cứu văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...