Kho từ › Collocations · culture › explore heritage

explore heritage

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
khám phá di sản
UK /ɪkˈsplɔːr ˈhɛrɪtɪdʒ/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈhɛrɪtɪdʒ/
to investigate and learn about cultural history
Tourists come to explore heritage sites.
→ Khách du lịch đến để khám phá các địa điểm di sản.
We should explore our heritage to understand ourselves better.→ Chúng ta nên khám phá di sản của mình để hiểu rõ hơn về bản thân.
Đồng nghĩa
investigate historydiscover legacy
Collocations
explore cultural heritageexplore local heritage
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về du lịch và văn hóa.
Giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...