Kho từ › Collocations · culture › adapt practices

adapt practices

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
thích nghi các phương pháp
UK /əˈdæpt ˈpræktɪsɪz/ · US /əˈdæpt ˈpræktɪsɪz/
to change ways of doing things for new situations
Communities need to adapt practices to modern life.
→ Các cộng đồng cần thích nghi các phương pháp với cuộc sống hiện đại.
Businesses must adapt practices to meet customer needs.→ Các doanh nghiệp phải thích nghi các phương pháp để đáp ứng nhu cầu khách hàng.
Đồng nghĩa
modify methodsadjust techniques
Collocations
adapt cultural practicesadapt traditional practices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự thay đổi trong xã hội.
Cần thiết trong sự phát triển văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...