Kho từ › graphic

graphic

A2 tính từ
đồ họa
UK /ˈɡræfɪk/ · US /ˈɡræfɪk/
Related to visual images or designs.
The graphic design is beautiful.
→ Thiết kế đồ họa rất đẹp.
She works in graphic design.→ Cô ấy làm việc trong lĩnh vực thiết kế đồ họa.
Đồng nghĩa
visualpictorial
Collocations
graphic designgraphic novelgraphic image
Họ từ
graphics (n)graphically (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'graphic' khi mô tả thiết kế trong bài viết.
Đồ họa, liên quan đến hình ảnh hoặc bản vẽ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...