Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

embrace innovation

/ɪmˈbreɪs ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

chấp nhận và hỗ trợ các ý tưởng hoặc phương pháp mới. phr.

Định nghĩa · to accept and support new ideas or methods.

“Companies that embrace innovation tend to succeed.”Các công ty chấp nhận đổi mới thường thành công.

“Embracing innovation is crucial for cultural development.”Chấp nhận đổi mới là điều quan trọng cho sự phát triển văn hóa.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của đổi mới.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...