Kho từ › Collocations · culture › shape identity

shape identity

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
hình thành hoặc ảnh hưởng đến cảm giác về bản thân của một cá nhân hoặc nhóm
UK /ʃeɪp aɪˈdɛntɪti/ · US /ʃeɪp aɪˈdɛntɪti/
to form or influence a person's or group's sense of self
Family and culture shape identity from a young age.
→ Gia đình và văn hóa hình thành bản sắc từ khi còn nhỏ.
Education can shape identity throughout life.→ Giáo dục có thể định hình bản sắc suốt đời.
Đồng nghĩa
form identityinfluence identity
Collocations
significantly shape identitypositively shape identity
🎯 IELTS: Liên hệ giữa văn hóa và bản sắc sẽ làm bài viết nổi bật.
Sử dụng phổ biến trong các cuộc thảo luận về bản sắc và văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...