Kho từ › Collocations · culture › express values

express values

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
thể hiện niềm tin hoặc nguyên tắc qua hành động hoặc lời nói
UK /ɪkˈsprɛs ˈvæljuz/ · US /ɪkˈsprɛs ˈvæljuz/
to show beliefs or principles through actions or words
Artists often express values through their work.
→ Nghệ sĩ thường thể hiện giá trị qua tác phẩm của họ.
We can express our values in many different ways.→ Chúng ta có thể thể hiện giá trị của mình theo nhiều cách khác nhau.
Đồng nghĩa
demonstrate valuesreflect values
Collocations
clearly express valueseffectively express values
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm nổi bật giá trị cá nhân trong bài viết.
Thường được sử dụng trong nghệ thuật và giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...