EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · culture › explore narratives
explore narratives
B2
phr.
📁 Collocations · culture
IELTS
khám phá các câu chuyện hoặc tài khoản từ các góc nhìn khác nhau
UK
·
US
to investigate stories or accounts from different perspectives
We can explore narratives from diverse cultures.
→ Chúng ta có thể khám phá các câu chuyện từ các nền văn hóa đa dạng.
Literature allows us to explore narratives about human experiences.
→ Văn học cho phép chúng ta khám phá các câu chuyện về trải nghiệm con người.
Đồng nghĩa
investigate narratives
analyze narratives
Collocations
explore cultural narratives
explore historical narratives
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự phong phú của văn hóa trong bài viết.
Thường dùng trong văn học và nghiên cứu xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cultural values
giá trị văn hóa
cultural influences
ảnh hưởng văn hóa
cultural significance
ý nghĩa văn hóa
cultural adaptation
thích nghi văn hóa
cultural expression
biểu hiện văn hóa
cultural landscape
cảnh quan văn hóa
cultural insights
/ˈkʌltʃərəl ˈɪnsaɪts/
nhận thức văn hóa
cultural awareness programs
/ˈkʌltʃərəl əˈwɛrnəs ˈprɒɡræmz/
các chương trình nâng cao nhận thức văn hóa
Có trong các bộ
🔗
Collocations · culture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...