Kho từ › Collocations · culture › engage with art

engage with art

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
tương tác và kết nối với các hình thức nghệ thuật.
UK /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ɑːrt/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ɑːrt/
interact and connect with artistic expressions.
Schools should engage with art to enhance learning.
→ Các trường học nên tương tác với nghệ thuật để nâng cao việc học.
Engaging with art can improve mental well-being.→ Tương tác với nghệ thuật có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
connect with artinteract with art
Collocations
actively engage with artengage with visual art
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi viết về giáo dục nghệ thuật.
Tương tác với nghệ thuật giúp phát triển tư duy sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...