tag
/tæɡ/ A2
Nghĩa
nhãn
danh từ
Định nghĩa · a label or marker that identifies something.
“I put a tag on my bag.”Tôi gắn một nhãn lên túi của mình.
“The tag says it's made in China.”Nhãn ghi là sản xuất tại Trung Quốc.
Họ từ
tag (v)tagged (adj)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'taggen'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'tag' để làm rõ thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Dùng cho nhãn dán hoặc thẻ gắn.