EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tag
tag
A2
danh từ
nhãn
UK /tæɡ/
·
US /tæɡ/
a label or marker that identifies something.
I put a tag on my bag.
→ Tôi gắn một nhãn lên túi của mình.
The tag says it's made in China.
→ Nhãn ghi là sản xuất tại Trung Quốc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'taggen'.
Đồng nghĩa
label
sticker
Collocations
price tag
name tag
Họ từ
tag (v)
tagged (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'tag' để làm rõ thông tin trong bài viết.
Dùng cho nhãn dán hoặc thẻ gắn.
Có trong các bộ
📔
72. Internet & Mạng xã hội cơ bản
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 9
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...