Kho từ › tag

tag

A2 danh từ
nhãn
UK /tæɡ/ · US /tæɡ/
a label or marker that identifies something.
I put a tag on my bag.
→ Tôi gắn một nhãn lên túi của mình.
The tag says it's made in China.→ Nhãn ghi là sản xuất tại Trung Quốc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'taggen'.
Đồng nghĩa
labelsticker
Collocations
price tagname tag
Họ từ
tag (v)tagged (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'tag' để làm rõ thông tin trong bài viết.
Dùng cho nhãn dán hoặc thẻ gắn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...