Kho từ › Collocations · culture › connect generations

connect generations

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
kết nối các nhóm tuổi khác nhau lại với nhau
UK /kəˈnɛkt ˌdʒɛnəˈreɪʃənz/ · US /kəˈnɛkt ˌdʒɛnəˈreɪʃənz/
to bring different age groups together
Cultural activities can connect generations in meaningful ways.
→ Các hoạt động văn hóa có thể kết nối các thế hệ theo những cách ý nghĩa.
We need to connect generations through shared experiences.→ Chúng ta cần kết nối các thế hệ thông qua những trải nghiệm chung.
Đồng nghĩa
link generationsunite generations
Collocations
effectively connect generationsconnect younger and older generations
🎯 IELTS: Nói về sự kết nối trong phần nói.
Giúp duy trì văn hóa và truyền thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...