Kho từ › Collocations · culture › develop identity

develop identity

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
hình thành hoặc tạo ra cảm giác về bản thân hoặc sự thuộc về
UK /dɪˈvɛlɒp aɪˈdɛntɪti/ · US /dɪˈvɛlɒp aɪˈdɛntɪti/
to form or create a sense of self or belonging
People develop identity through their cultural experiences.
→ Mọi người hình thành bản sắc của mình thông qua những trải nghiệm văn hóa.
The youth often develop identity during their teenage years.→ Giới trẻ thường hình thành bản sắc trong những năm thiếu niên.
Đồng nghĩa
form identitycreate identity
Collocations
develop cultural identitydevelop personal identity
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm này để thảo luận về sự phát triển bản thân.
Rất quan trọng trong các bài viết về thanh thiếu niên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...