EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› enlarge
enlarge
A2
động từ
mở rộng, phóng to
UK /ɪnˈlɑːrdʒ/
·
US /ɪnˈlɑːrdʒ/
Made something larger or bigger.
We need to enlarge the picture.
→ Chúng ta cần phóng to bức tranh.
They plan to enlarge the park next year.
→ Họ dự định mở rộng công viên vào năm tới.
Đồng nghĩa
expand
increase
Collocations
enlarge an image
enlarge a space
enlarge a business
🎯
IELTS:
Sử dụng 'enlarge' khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Dùng để chỉ sự mở rộng.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 10
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...