enlarge
Nghĩa
Định nghĩa · Made something larger or bigger.
“We need to enlarge the picture.”Chúng ta cần phóng to bức tranh.
“They plan to enlarge the park next year.”Họ dự định mở rộng công viên vào năm tới.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'enlarge' khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự mở rộng.