Kho từ › enlarge

enlarge

A2 động từ
mở rộng, phóng to
UK /ɪnˈlɑːrdʒ/ · US /ɪnˈlɑːrdʒ/
Made something larger or bigger.
We need to enlarge the picture.
→ Chúng ta cần phóng to bức tranh.
They plan to enlarge the park next year.→ Họ dự định mở rộng công viên vào năm tới.
Đồng nghĩa
expandincrease
Collocations
enlarge an imageenlarge a spaceenlarge a business
🎯 IELTS: Sử dụng 'enlarge' khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Dùng để chỉ sự mở rộng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...