Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A2 — Bộ 10

ID 539207
100 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//bɪˈheɪvjər//
danh từ
hành vi, cách cư xử
His behavior in class is very good.
Hành vi của anh ấy trong lớp rất tốt.
//ɪnˈlɑːrdʒ//
động từ
mở rộng, phóng to
We need to enlarge the picture.
Chúng ta cần phóng to bức tranh.
//reɪ//
danh từ
tia, chùm sáng
A ray of sunlight came through the window.
Một tia nắng chiếu qua cửa sổ.
//ˈfriːkwəntli//
trạng từ
thường xuyên
I frequently visit my grandparents.
Tôi thường xuyên thăm ông bà.
//ˈrɛvənjuː//
danh từ
doanh thu, thu nhập
The company’s revenue increased last year.
Doanh thu của công ty tăng lên năm ngoái.
//ˈmɛʒər//
động từ
đo lường
We need to measure the length of the table.
Chúng ta cần đo chiều dài của bàn.
//ˈtʃeɪndʒɪŋ//
tính từ
thay đổi
The weather is changing quickly.
Thời tiết đang thay đổi nhanh chóng.
//voʊts//
danh từ
phiếu bầu
The votes will be counted tonight.
Các phiếu bầu sẽ được đếm tối nay.
//du//
giới từ
đến, tới
I will go du the market.
Tôi sẽ đi đến chợ.
//ˈduːti//
danh từ
nhiệm vụ, trách nhiệm
It is my duty to help you.
Đó là nhiệm vụ của tôi để giúp bạn.
//lʊkt//
động từ
nhìn, xem
She looked at the stars.
Cô ấy nhìn vào các vì sao.
//dɪsˈkʌʃənz//
danh từ
cuộc thảo luận
We had discussions about the project.
Chúng tôi đã có các cuộc thảo luận về dự án.
//bɛr//
động từ
chịu đựng
I can't bear the noise.
Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn.
//ɡeɪn//
động từ
đạt được, thu được
He wants to gain more experience.
Anh ấy muốn có thêm kinh nghiệm.
//ˈfɛstəvəl//
danh từ
lễ hội
The music festival was amazing.
Lễ hội âm nhạc thật tuyệt vời.
//ləˈbɔːrətɔːri//
danh từ
phòng thí nghiệm
The scientists work in the laboratory.
Các nhà khoa học làm việc trong phòng thí nghiệm.
//ˈoʊʃən//
danh từ
đại dương
The ocean is very deep.
Đại dương rất sâu.
//flaɪts//
danh từ
chuyến bay
The flights are on time.
Các chuyến bay đúng giờ.
//ˈɛkspɜːrts//
danh từ
chuyên gia
The experts gave their opinions.
Các chuyên gia đã đưa ra ý kiến của họ.
//saɪnz//
danh từ
biển báo, dấu hiệu
There are many signs on the road.
Có nhiều biển báo trên đường.
//læk//
động từ
thiếu
They lack the necessary skills.
Họ thiếu kỹ năng cần thiết.
//dɛpθ//
danh từ
độ sâu
The depth of the water is 10 meters.
Độ sâu của nước là 10 mét.
//ˈaɪəwə//
danh từ
bang Iowa
Iowa is known for its corn.
Iowa nổi tiếng với ngô.
//wʌtˈɛvər//
đại từ
bất cứ điều gì
You can choose whatever you like.
Bạn có thể chọn bất cứ điều gì bạn thích.
//lɔɡd//
động từ
ghi lại
He logged his activities every day.
Anh ấy đã ghi lại các hoạt động của mình mỗi ngày.
//ˈvɪntɪdʒ//
tính từ
cổ điển
She loves vintage clothes.
Cô ấy thích quần áo cổ điển.
//ɪɡˈzæktli//
trạng từ
chính xác
That is exactly what I meant.
Đó chính xác là điều tôi muốn nói.
//draɪ//
tính từ
khô
The clothes are dry now.
Quần áo bây giờ đã khô.
//ɪkˈsplɔːr//
động từ
khám phá
We will explore the city tomorrow.
Chúng ta sẽ khám phá thành phố vào ngày mai.
//ˈmɛrɪlənd//
danh từ
bang Maryland
Maryland has beautiful beaches.
Maryland có những bãi biển đẹp.
//spɑː//
danh từ
nơi thư giãn
I went to a spa for a massage.
Tôi đã đến một spa để mát-xa.
//ˈkɒn.sɛpt//
danh từ
khái niệm
The concept of time is important.
Khái niệm về thời gian là quan trọng.
//ˈnɪr.li//
trạng từ
hầu như
I nearly missed the bus.
Tôi hầu như đã lỡ xe buýt.
//ˈɛl.ɪ.dʒə.bəl//
tính từ
đủ điều kiện
You are eligible for the scholarship.
Bạn đủ điều kiện nhận học bổng.
//ˈtʃɛk.aʊt//
danh từ
thanh toán
Please go to the checkout to pay.
Xin vui lòng đến quầy thanh toán để trả tiền.
//riˈæl.ɪ.ti//
danh từ
thực tế
The reality is different from the dream.
Thực tế khác với giấc mơ.
//fərˈɡɒt//
động từ
quên
I forgot my keys at home.
Tôi đã quên chìa khóa ở nhà.
//ˈhænd.lɪŋ//
danh từ
xử lý
Handling the situation was difficult.
Xử lý tình huống thật khó khăn.
//ˈɔː.rɪ.dʒɪn//
danh từ
nguồn gốc
What is the origin of this word?
Nguồn gốc của từ này là gì?
//njuː//
động từ
biết
I knew the answer to the question.
Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi.
//ˈɡeɪ.mɪŋ//
danh từ
chơi game
Gaming is a popular hobby.
Chơi game là một sở thích phổ biến.
//fiːdz//
danh từ
nguồn cung cấp
The news feeds are updated daily.
Các nguồn tin tức được cập nhật hàng ngày.
//ˈbɪl.jən//
danh từ
tỷ
There are a billion stars in the sky.
Có một tỷ ngôi sao trên bầu trời.
//ˌdɛs.tɪˈneɪ.ʃən//
danh từ
điểm đến
Paris is a popular travel destination.
Paris là một điểm đến du lịch phổ biến.
//ˈskɒt.lənd//
danh từ
Scotland
Scotland is known for its beautiful landscapes.
Scotland nổi tiếng với những cảnh quan đẹp.
//ˈfæstər//
tính từ
nhanh hơn
He runs faster than me.
Cậu ấy chạy nhanh hơn tôi.
//ɪnˈtɛl.ɪ.dʒəns//
danh từ
trí tuệ
She has a high level of intelligence.
Cô ấy có mức độ trí tuệ cao.
//ˈdæl.əs//
danh từ
Dallas
Dallas is a big city in Texas.
Dallas là một thành phố lớn ở Texas.
//bɔːt//
động từ
mua
I bought a new book yesterday.
Tôi đã mua một cuốn sách mới hôm qua.
//kɒn//
danh từ
lừa đảo
He is a con artist.
Anh ấy là một kẻ lừa đảo.
//ʌps//
danh từ
công ty chuyển phát
UPS delivers packages worldwide.
UPS giao hàng trên toàn thế giới.
//ˈneɪ.ʃənz//
danh từ
quốc gia
Many nations are working together.
Nhiều quốc gia đang làm việc cùng nhau.
//ruːt//
danh từ
đường đi
What is the best route to the park?
Đường đi tốt nhất đến công viên là gì?
//ˈfɒl.oʊd//
động từ
theo dõi
I followed the instructions carefully.
Tôi đã theo dõi hướng dẫn một cách cẩn thận.
//ˌspɛs.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz//
danh từ
thông số kỹ thuật
The specifications for the project are clear.
Thông số kỹ thuật cho dự án rất rõ ràng.
//ˈbroʊ.kən//
tính từ
bị hỏng
The toy is broken.
Cái đồ chơi bị hỏng.
//ˈtrɪpədˌvaɪzər//
danh từ
website du lịch
I checked TripAdvisor for hotel reviews.
Tôi đã kiểm tra TripAdvisor để xem đánh giá khách sạn.
//fræŋk//
tính từ
thẳng thắn
He is very frank about his opinions.
Anh ấy rất thẳng thắn về ý kiến của mình.
//əˈlæskə//
danh từ
Alaska
Alaska is known for its cold weather.
Alaska nổi tiếng với thời tiết lạnh giá.
//zuːm//
động từ
phóng to
You can zoom in on the picture.
Bạn có thể phóng to bức tranh.
//bloʊ//
động từ
thổi, đánh
I will blow out the candles.
Tôi sẽ thổi tắt nến.
//ˈbæt.əl//
danh từ
trận chiến
The battle was very difficult.
Trận chiến rất khó khăn.
//ˌrɛz.ɪˈdɛn.ʃəl//
tính từ
thuộc khu dân cư
This is a residential area.
Đây là khu vực dân cư.
//ˈæn.ɪ.meɪ//
danh từ
hoạt hình Nhật Bản
I love watching anime.
Tôi thích xem anime.
//spiːk//
động từ
nói
Can you speak English?
Bạn có thể nói tiếng Anh không?
//dɪˈsɪʒ.ənz//
danh từ
quyết định
We make decisions every day.
Chúng ta đưa ra quyết định mỗi ngày.
//ˈɪn.də.striz//
danh từ
ngành công nghiệp
There are many industries in the city.
Có nhiều ngành công nghiệp trong thành phố.
//ˈproʊ.tə.kɔːl//
danh từ
nghi thức
We follow the protocol.
Chúng tôi tuân theo nghi thức.
//ˈkwɪr.i//
danh từ
câu hỏi
I have a query about my order.
Tôi có một câu hỏi về đơn hàng của mình.
//klɪp//
danh từ
đoạn video
I watched a clip online.
Tôi đã xem một đoạn video trực tuyến.
//ˈpɑːrt.nər.ʃɪp//
danh từ
đối tác
They have a strong partnership.
Họ có một mối quan hệ đối tác mạnh mẽ.
//ˌed.ɪˈtɔː.ri.əl//
tính từ
biên tập
I read an editorial in the newspaper.
Tôi đã đọc một bài biên tập trên báo.
//n.t//
viết tắt
không có nghĩa
NT is not a word.
NT không phải là một từ.
//ɪkˈsprɛʃ.ən//
danh từ
biểu hiện
Her expression was happy.
Biểu hiện của cô ấy là vui vẻ.
//ɛs//
viết tắt
không có nghĩa
ES is not a word.
ES không phải là một từ.
//ˈɛk.wɪ.ti//
danh từ
công bằng
Equity is important in society.
Công bằng là quan trọng trong xã hội.
//prəˈvɪʒ.ənz//
danh từ
điều khoản
The contract has many provisions.
Hợp đồng có nhiều điều khoản.
//spiːtʃ//
danh từ
bài phát biểu
He gave a speech at the event.
Anh ấy đã có một bài phát biểu tại sự kiện.
//waɪər//
danh từ
dây
The wire is broken.
Dây bị hỏng.
//ˈprɪn.sə.pəlz//
danh từ
nguyên tắc
We follow the principles of honesty.
Chúng tôi tuân theo nguyên tắc trung thực.
//səˈdʒɛs.tʃənz//
danh từ
gợi ý
I have some suggestions for you.
Tôi có một số gợi ý cho bạn.
//ˈrʊr.əl//
tính từ
thuộc nông thôn
She lives in a rural area.
Cô ấy sống ở khu vực nông thôn.
//ʃɛrd//
tính từ
chia sẻ
We have shared interests.
Chúng tôi có những sở thích chung.
//saʊndz//
danh từ
âm thanh
I love the sounds of nature.
Tôi thích âm thanh của thiên nhiên.
//rɪˈpleɪs.mənt//
danh từ
sự thay thế
The replacement part arrived.
Phần thay thế đã đến.
//teɪp//
danh từ
băng dính
I need some tape for the project.
Tôi cần một ít băng dính cho dự án.
//strəˈtiː.dʒɪk//
tính từ
chiến lược
We need a strategic plan.
Chúng ta cần một kế hoạch chiến lược.
//dʒʌdʒ//
động từ
đánh giá
Do not judge others.
Đừng đánh giá người khác.
//spæm//
danh từ
thư rác
I received a lot of spam emails.
Tôi nhận được nhiều email thư rác.
//ˌiː.kəˈnɒm.ɪks//
danh từ
kinh tế học
I study economics at university.
Tôi học kinh tế học ở trường đại học.
//ˈæs.ɪd//
danh từ
axit
Lemon juice is very acidic.
Nước chanh rất chua.
//baɪts//
danh từ
đơn vị dữ liệu
This file is 10 megabytes.
Tệp này có kích thước 10 megabyte.
//sɛnt//
danh từ
xu
A dollar is made of 100 cents.
Một đô la gồm 100 xu.
//fɔrst//
tính từ
bị ép buộc
He was forced to leave the party.
Anh ấy bị buộc phải rời bữa tiệc.
//kəmˈpæt.ə.bəl//
tính từ
tương thích
This software is compatible with Windows.
Phần mềm này tương thích với Windows.
//faɪt//
động từ
đánh nhau
They will fight for their rights.
Họ sẽ đấu tranh cho quyền lợi của mình.
//əˈpɑːrt.mənt//
danh từ
căn hộ
I live in a small apartment.
Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
//haɪt//
danh từ
chiều cao
The height of the building is 100 meters.
Chiều cao của tòa nhà là 100 mét.
//nʌl//
tính từ
không có giá trị
The result is null.
Kết quả là không có giá trị.
//ˈzɪə.roʊ//
danh từ
số không
Zero is less than one.
Số không nhỏ hơn một.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...