| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//bɪˈheɪvjər//
|
danh từ |
hành vi, cách cư xử
His behavior in class is very good.
Hành vi của anh ấy trong lớp rất tốt.
|
— |
|
//ɪnˈlɑːrdʒ//
|
động từ |
mở rộng, phóng to
We need to enlarge the picture.
Chúng ta cần phóng to bức tranh.
|
— |
|
//reɪ//
|
danh từ |
tia, chùm sáng
A ray of sunlight came through the window.
Một tia nắng chiếu qua cửa sổ.
|
— |
|
//ˈfriːkwəntli//
|
trạng từ |
thường xuyên
I frequently visit my grandparents.
Tôi thường xuyên thăm ông bà.
|
— |
|
//ˈrɛvənjuː//
|
danh từ |
doanh thu, thu nhập
The company’s revenue increased last year.
Doanh thu của công ty tăng lên năm ngoái.
|
— |
|
//ˈmɛʒər//
|
động từ |
đo lường
We need to measure the length of the table.
Chúng ta cần đo chiều dài của bàn.
|
— |
|
//ˈtʃeɪndʒɪŋ//
|
tính từ |
thay đổi
The weather is changing quickly.
Thời tiết đang thay đổi nhanh chóng.
|
— |
|
//voʊts//
|
danh từ |
phiếu bầu
The votes will be counted tonight.
Các phiếu bầu sẽ được đếm tối nay.
|
— |
|
//du//
|
giới từ |
đến, tới
I will go du the market.
Tôi sẽ đi đến chợ.
|
— |
|
//ˈduːti//
|
danh từ |
nhiệm vụ, trách nhiệm
It is my duty to help you.
Đó là nhiệm vụ của tôi để giúp bạn.
|
— |
|
//lʊkt//
|
động từ |
nhìn, xem
She looked at the stars.
Cô ấy nhìn vào các vì sao.
|
— |
|
//dɪsˈkʌʃənz//
|
danh từ |
cuộc thảo luận
We had discussions about the project.
Chúng tôi đã có các cuộc thảo luận về dự án.
|
— |
|
//bɛr//
|
động từ |
chịu đựng
I can't bear the noise.
Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn.
|
— |
|
//ɡeɪn//
|
động từ |
đạt được, thu được
He wants to gain more experience.
Anh ấy muốn có thêm kinh nghiệm.
|
— |
|
//ˈfɛstəvəl//
|
danh từ |
lễ hội
The music festival was amazing.
Lễ hội âm nhạc thật tuyệt vời.
|
— |
|
//ləˈbɔːrətɔːri//
|
danh từ |
phòng thí nghiệm
The scientists work in the laboratory.
Các nhà khoa học làm việc trong phòng thí nghiệm.
|
— |
|
//ˈoʊʃən//
|
danh từ |
đại dương
The ocean is very deep.
Đại dương rất sâu.
|
— |
|
//flaɪts//
|
danh từ |
chuyến bay
The flights are on time.
Các chuyến bay đúng giờ.
|
— |
|
//ˈɛkspɜːrts//
|
danh từ |
chuyên gia
The experts gave their opinions.
Các chuyên gia đã đưa ra ý kiến của họ.
|
— |
|
//saɪnz//
|
danh từ |
biển báo, dấu hiệu
There are many signs on the road.
Có nhiều biển báo trên đường.
|
— |
|
//læk//
|
động từ |
thiếu
They lack the necessary skills.
Họ thiếu kỹ năng cần thiết.
|
— |
|
//dɛpθ//
|
danh từ |
độ sâu
The depth of the water is 10 meters.
Độ sâu của nước là 10 mét.
|
— |
|
//ˈaɪəwə//
|
danh từ |
bang Iowa
Iowa is known for its corn.
Iowa nổi tiếng với ngô.
|
— |
|
//wʌtˈɛvər//
|
đại từ |
bất cứ điều gì
You can choose whatever you like.
Bạn có thể chọn bất cứ điều gì bạn thích.
|
— |
|
//lɔɡd//
|
động từ |
ghi lại
He logged his activities every day.
Anh ấy đã ghi lại các hoạt động của mình mỗi ngày.
|
— |
|
//ˈvɪntɪdʒ//
|
tính từ |
cổ điển
She loves vintage clothes.
Cô ấy thích quần áo cổ điển.
|
— |
|
//ɪɡˈzæktli//
|
trạng từ |
chính xác
That is exactly what I meant.
Đó chính xác là điều tôi muốn nói.
|
— |
|
//draɪ//
|
tính từ |
khô
The clothes are dry now.
Quần áo bây giờ đã khô.
|
— |
|
//ɪkˈsplɔːr//
|
động từ |
khám phá
We will explore the city tomorrow.
Chúng ta sẽ khám phá thành phố vào ngày mai.
|
— |
|
//ˈmɛrɪlənd//
|
danh từ |
bang Maryland
Maryland has beautiful beaches.
Maryland có những bãi biển đẹp.
|
— |
|
//spɑː//
|
danh từ |
nơi thư giãn
I went to a spa for a massage.
Tôi đã đến một spa để mát-xa.
|
— |
|
//ˈkɒn.sɛpt//
|
danh từ |
khái niệm
The concept of time is important.
Khái niệm về thời gian là quan trọng.
|
— |
|
//ˈnɪr.li//
|
trạng từ |
hầu như
I nearly missed the bus.
Tôi hầu như đã lỡ xe buýt.
|
— |
|
//ˈɛl.ɪ.dʒə.bəl//
|
tính từ |
đủ điều kiện
You are eligible for the scholarship.
Bạn đủ điều kiện nhận học bổng.
|
— |
|
//ˈtʃɛk.aʊt//
|
danh từ |
thanh toán
Please go to the checkout to pay.
Xin vui lòng đến quầy thanh toán để trả tiền.
|
— |
|
//riˈæl.ɪ.ti//
|
danh từ |
thực tế
The reality is different from the dream.
Thực tế khác với giấc mơ.
|
— |
|
//fərˈɡɒt//
|
động từ |
quên
I forgot my keys at home.
Tôi đã quên chìa khóa ở nhà.
|
— |
|
//ˈhænd.lɪŋ//
|
danh từ |
xử lý
Handling the situation was difficult.
Xử lý tình huống thật khó khăn.
|
— |
|
//ˈɔː.rɪ.dʒɪn//
|
danh từ |
nguồn gốc
What is the origin of this word?
Nguồn gốc của từ này là gì?
|
— |
|
//njuː//
|
động từ |
biết
I knew the answer to the question.
Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi.
|
— |
|
//ˈɡeɪ.mɪŋ//
|
danh từ |
chơi game
Gaming is a popular hobby.
Chơi game là một sở thích phổ biến.
|
— |
|
//fiːdz//
|
danh từ |
nguồn cung cấp
The news feeds are updated daily.
Các nguồn tin tức được cập nhật hàng ngày.
|
— |
|
//ˈbɪl.jən//
|
danh từ |
tỷ
There are a billion stars in the sky.
Có một tỷ ngôi sao trên bầu trời.
|
— |
|
//ˌdɛs.tɪˈneɪ.ʃən//
|
danh từ |
điểm đến
Paris is a popular travel destination.
Paris là một điểm đến du lịch phổ biến.
|
— |
|
//ˈskɒt.lənd//
|
danh từ |
Scotland
Scotland is known for its beautiful landscapes.
Scotland nổi tiếng với những cảnh quan đẹp.
|
— |
|
//ˈfæstər//
|
tính từ |
nhanh hơn
He runs faster than me.
Cậu ấy chạy nhanh hơn tôi.
|
— |
|
//ɪnˈtɛl.ɪ.dʒəns//
|
danh từ |
trí tuệ
She has a high level of intelligence.
Cô ấy có mức độ trí tuệ cao.
|
— |
|
//ˈdæl.əs//
|
danh từ |
Dallas
Dallas is a big city in Texas.
Dallas là một thành phố lớn ở Texas.
|
— |
|
//bɔːt//
|
động từ |
mua
I bought a new book yesterday.
Tôi đã mua một cuốn sách mới hôm qua.
|
— |
|
//kɒn//
|
danh từ |
lừa đảo
He is a con artist.
Anh ấy là một kẻ lừa đảo.
|
— |
|
//ʌps//
|
danh từ |
công ty chuyển phát
UPS delivers packages worldwide.
UPS giao hàng trên toàn thế giới.
|
— |
|
//ˈneɪ.ʃənz//
|
danh từ |
quốc gia
Many nations are working together.
Nhiều quốc gia đang làm việc cùng nhau.
|
— |
|
//ruːt//
|
danh từ |
đường đi
What is the best route to the park?
Đường đi tốt nhất đến công viên là gì?
|
— |
|
//ˈfɒl.oʊd//
|
động từ |
theo dõi
I followed the instructions carefully.
Tôi đã theo dõi hướng dẫn một cách cẩn thận.
|
— |
|
//ˌspɛs.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz//
|
danh từ |
thông số kỹ thuật
The specifications for the project are clear.
Thông số kỹ thuật cho dự án rất rõ ràng.
|
— |
|
//ˈbroʊ.kən//
|
tính từ |
bị hỏng
The toy is broken.
Cái đồ chơi bị hỏng.
|
— |
|
//ˈtrɪpədˌvaɪzər//
|
danh từ |
website du lịch
I checked TripAdvisor for hotel reviews.
Tôi đã kiểm tra TripAdvisor để xem đánh giá khách sạn.
|
— |
|
//fræŋk//
|
tính từ |
thẳng thắn
He is very frank about his opinions.
Anh ấy rất thẳng thắn về ý kiến của mình.
|
— |
|
//əˈlæskə//
|
danh từ |
Alaska
Alaska is known for its cold weather.
Alaska nổi tiếng với thời tiết lạnh giá.
|
— |
|
//zuːm//
|
động từ |
phóng to
You can zoom in on the picture.
Bạn có thể phóng to bức tranh.
|
— |
|
//bloʊ//
|
động từ |
thổi, đánh
I will blow out the candles.
Tôi sẽ thổi tắt nến.
|
— |
|
//ˈbæt.əl//
|
danh từ |
trận chiến
The battle was very difficult.
Trận chiến rất khó khăn.
|
— |
|
//ˌrɛz.ɪˈdɛn.ʃəl//
|
tính từ |
thuộc khu dân cư
This is a residential area.
Đây là khu vực dân cư.
|
— |
|
//ˈæn.ɪ.meɪ//
|
danh từ |
hoạt hình Nhật Bản
I love watching anime.
Tôi thích xem anime.
|
— |
|
//spiːk//
|
động từ |
nói
Can you speak English?
Bạn có thể nói tiếng Anh không?
|
— |
|
//dɪˈsɪʒ.ənz//
|
danh từ |
quyết định
We make decisions every day.
Chúng ta đưa ra quyết định mỗi ngày.
|
— |
|
//ˈɪn.də.striz//
|
danh từ |
ngành công nghiệp
There are many industries in the city.
Có nhiều ngành công nghiệp trong thành phố.
|
— |
|
//ˈproʊ.tə.kɔːl//
|
danh từ |
nghi thức
We follow the protocol.
Chúng tôi tuân theo nghi thức.
|
— |
|
//ˈkwɪr.i//
|
danh từ |
câu hỏi
I have a query about my order.
Tôi có một câu hỏi về đơn hàng của mình.
|
— |
|
//klɪp//
|
danh từ |
đoạn video
I watched a clip online.
Tôi đã xem một đoạn video trực tuyến.
|
— |
|
//ˈpɑːrt.nər.ʃɪp//
|
danh từ |
đối tác
They have a strong partnership.
Họ có một mối quan hệ đối tác mạnh mẽ.
|
— |
|
//ˌed.ɪˈtɔː.ri.əl//
|
tính từ |
biên tập
I read an editorial in the newspaper.
Tôi đã đọc một bài biên tập trên báo.
|
— |
|
//n.t//
|
viết tắt |
không có nghĩa
NT is not a word.
NT không phải là một từ.
|
— |
|
//ɪkˈsprɛʃ.ən//
|
danh từ |
biểu hiện
Her expression was happy.
Biểu hiện của cô ấy là vui vẻ.
|
— |
|
//ɛs//
|
viết tắt |
không có nghĩa
ES is not a word.
ES không phải là một từ.
|
— |
|
//ˈɛk.wɪ.ti//
|
danh từ |
công bằng
Equity is important in society.
Công bằng là quan trọng trong xã hội.
|
— |
|
//prəˈvɪʒ.ənz//
|
danh từ |
điều khoản
The contract has many provisions.
Hợp đồng có nhiều điều khoản.
|
— |
|
//spiːtʃ//
|
danh từ |
bài phát biểu
He gave a speech at the event.
Anh ấy đã có một bài phát biểu tại sự kiện.
|
— |
|
//waɪər//
|
danh từ |
dây
The wire is broken.
Dây bị hỏng.
|
— |
|
//ˈprɪn.sə.pəlz//
|
danh từ |
nguyên tắc
We follow the principles of honesty.
Chúng tôi tuân theo nguyên tắc trung thực.
|
— |
|
//səˈdʒɛs.tʃənz//
|
danh từ |
gợi ý
I have some suggestions for you.
Tôi có một số gợi ý cho bạn.
|
— |
|
//ˈrʊr.əl//
|
tính từ |
thuộc nông thôn
She lives in a rural area.
Cô ấy sống ở khu vực nông thôn.
|
— |
|
//ʃɛrd//
|
tính từ |
chia sẻ
We have shared interests.
Chúng tôi có những sở thích chung.
|
— |
|
//saʊndz//
|
danh từ |
âm thanh
I love the sounds of nature.
Tôi thích âm thanh của thiên nhiên.
|
— |
|
//rɪˈpleɪs.mənt//
|
danh từ |
sự thay thế
The replacement part arrived.
Phần thay thế đã đến.
|
— |
|
//teɪp//
|
danh từ |
băng dính
I need some tape for the project.
Tôi cần một ít băng dính cho dự án.
|
— |
|
//strəˈtiː.dʒɪk//
|
tính từ |
chiến lược
We need a strategic plan.
Chúng ta cần một kế hoạch chiến lược.
|
— |
|
//dʒʌdʒ//
|
động từ |
đánh giá
Do not judge others.
Đừng đánh giá người khác.
|
— |
|
//spæm//
|
danh từ |
thư rác
I received a lot of spam emails.
Tôi nhận được nhiều email thư rác.
|
— |
|
//ˌiː.kəˈnɒm.ɪks//
|
danh từ |
kinh tế học
I study economics at university.
Tôi học kinh tế học ở trường đại học.
|
— |
|
//ˈæs.ɪd//
|
danh từ |
axit
Lemon juice is very acidic.
Nước chanh rất chua.
|
— |
|
//baɪts//
|
danh từ |
đơn vị dữ liệu
This file is 10 megabytes.
Tệp này có kích thước 10 megabyte.
|
— |
|
//sɛnt//
|
danh từ |
xu
A dollar is made of 100 cents.
Một đô la gồm 100 xu.
|
— |
|
//fɔrst//
|
tính từ |
bị ép buộc
He was forced to leave the party.
Anh ấy bị buộc phải rời bữa tiệc.
|
— |
|
//kəmˈpæt.ə.bəl//
|
tính từ |
tương thích
This software is compatible with Windows.
Phần mềm này tương thích với Windows.
|
— |
|
//faɪt//
|
động từ |
đánh nhau
They will fight for their rights.
Họ sẽ đấu tranh cho quyền lợi của mình.
|
— |
|
//əˈpɑːrt.mənt//
|
danh từ |
căn hộ
I live in a small apartment.
Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
|
— |
|
//haɪt//
|
danh từ |
chiều cao
The height of the building is 100 meters.
Chiều cao của tòa nhà là 100 mét.
|
— |
|
//nʌl//
|
tính từ |
không có giá trị
The result is null.
Kết quả là không có giá trị.
|
— |
|
//ˈzɪə.roʊ//
|
danh từ |
số không
Zero is less than one.
Số không nhỏ hơn một.
|
— |
Đang tải...