Kho từ › changing

changing

A2 tính từ
thay đổi
UK /ˈtʃeɪndʒɪŋ/ · US /ˈtʃeɪndʒɪŋ/
Something that is not constant; it changes.
The weather is changing quickly.
→ Thời tiết đang thay đổi nhanh chóng.
The weather is changing rapidly.→ Thời tiết đang thay đổi nhanh chóng.
Đồng nghĩa
varyingfluctuating
Collocations
changing circumstanceschanging trendschanging attitudes
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự phát triển trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sự chuyển biến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...