Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

examine differences

/ɪɡˈzæm.ɪn ˈdɪf.ər.ənsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

nhìn gần vào cách các nền văn hóa khác nhau phr.

Định nghĩa · look closely at the ways cultures vary from one another

“We should examine differences to promote understanding.”Chúng ta nên xem xét sự khác biệt để thúc đẩy sự hiểu biết.

“Examine differences in traditions to appreciate diversity.”Xem xét sự khác biệt trong các truyền thống để đánh giá sự đa dạng.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về sự khác biệt văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Xem xét sự khác biệt giúp tăng cường sự đồng cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...