Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › I would like to challenge that view

I would like to challenge that view

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Tôi muốn đặt câu hỏi hoặc tranh luận về ý kiến đó.
UK /aɪ wəd laɪk tu ˈtʃælɪndʒ ðæt vju/ · US /aɪ wəd laɪk tu ˈtʃælɪndʒ ðæt vju/
I want to question or dispute that opinion.
I would like to challenge that view; there are other perspectives to consider.
→ Tôi muốn thách thức quan điểm đó; còn nhiều góc nhìn khác để xem xét.
I would like to challenge that view based on recent studies.→ Tôi muốn thách thức quan điểm đó dựa trên các nghiên cứu gần đây.
Đồng nghĩa
I want to dispute thatI wish to contest that
Collocations
challenge a viewquestion an opinion
🎯 IELTS: Cung cấp lý do rõ ràng khi thách thức quan điểm.
Cách lịch sự để tranh luận với ý kiến khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...