Kho từ › Collocations · culture › inherit values

inherit values

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
thừa hưởng giá trị
UK /ɪnˈhɪrɪt ˈvæl.juz/ · US /ɪnˈhɪrɪt ˈvæl.juz/
to receive cultural beliefs and principles from ancestors
Children often inherit values from their families.
→ Trẻ em thường thừa hưởng giá trị từ gia đình.
We inherit values that shape our identities.→ Chúng ta thừa hưởng những giá trị định hình bản sắc của mình.
Đồng nghĩa
receive valuesadopt values
Collocations
inherit cultural valuesinherit family values
🎯 IELTS: Thảo luận về giá trị cụ thể khi nói về việc thừa hưởng.
Giá trị có thể từ gia đình hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...