EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› lack
lack
A2
động từ
thiếu
UK /læk/
·
US /læk/
Lack means to be without or not have enough of something.
They lack the necessary skills.
→ Họ thiếu kỹ năng cần thiết.
The project lacks funding.
→ Dự án thiếu kinh phí.
Đồng nghĩa
need
be short of
Collocations
lack of
lack experience
Họ từ
lacking (adj)
lack (n)
🎯
IELTS:
Nên nêu rõ điều thiếu thốn khi nói.
Lack thường đi với 'of' khi là danh từ.
Có trong các bộ
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 10
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...