Kho từ › lack

lack

A2 động từ
thiếu
UK /læk/ · US /læk/
Lack means to be without or not have enough of something.
They lack the necessary skills.
→ Họ thiếu kỹ năng cần thiết.
The project lacks funding.→ Dự án thiếu kinh phí.
Đồng nghĩa
needbe short of
Collocations
lack oflack experience
Họ từ
lacking (adj)lack (n)
🎯 IELTS: Nên nêu rõ điều thiếu thốn khi nói.
Lack thường đi với 'of' khi là danh từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...