depth
/dɛpθ/ A2
Nghĩa
độ sâu
danh từ
Định nghĩa · The distance below a surface.
“The depth of the water is 10 meters.”Độ sâu của nước là 10 mét.
“The depth of the lake is very deep.”Độ sâu của hồ rất sâu.
Cụm hay dùng
depth of waterdepth perceptiongreat depth
Mẹo IELTS · Sử dụng 'depth' khi nói về địa lý trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ khoảng cách dưới mặt nước.