EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› depth
depth
A2
danh từ
độ sâu
UK /dɛpθ/
·
US /dɛpθ/
The distance below a surface.
The depth of the water is 10 meters.
→ Độ sâu của nước là 10 mét.
The depth of the lake is very deep.
→ Độ sâu của hồ rất sâu.
Đồng nghĩa
deepness
extent
Collocations
depth of water
depth perception
great depth
🎯
IELTS:
Sử dụng 'depth' khi nói về địa lý trong IELTS.
Dùng để chỉ khoảng cách dưới mặt nước.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 10
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...