EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dry
dry
A2
tính từ
khô
UK /draɪ/
·
US /draɪ/
having little or no moisture; not wet.
The clothes are dry now.
→ Quần áo bây giờ đã khô.
The desert is very dry.
→ Sa mạc rất khô.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drȳge'.
Đồng nghĩa
arid
parched
Trái nghĩa
wet
moist
Collocations
dry weather
dry season
dry air
Họ từ
dryness (n)
dryly (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'dry' để mô tả điều kiện thời tiết trong bài viết.
Khô: trái nghĩa với 'wet'.
Có trong các bộ
📚
41. Thời tiết
A2 · Admin
📔
71. Thời tiết & Khí hậu mở rộng
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 18
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 10
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...