dry
/draɪ/ A2
Nghĩa
khô
tính từ
Định nghĩa · having little or no moisture; not wet.
“The clothes are dry now.”Quần áo bây giờ đã khô.
“The desert is very dry.”Sa mạc rất khô.
Cụm hay dùng
dry weatherdry seasondry air
Họ từ
dryness (n)dryly (adv)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drȳge'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'dry' để mô tả điều kiện thời tiết trong bài viết.
Ghi chú · Khô: trái nghĩa với 'wet'.