Kho từ › dry

dry

A2 tính từ
khô
UK /draɪ/ · US /draɪ/
having little or no moisture; not wet.
The clothes are dry now.
→ Quần áo bây giờ đã khô.
The desert is very dry.→ Sa mạc rất khô.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drȳge'.
Đồng nghĩa
aridparched
Trái nghĩa
wetmoist
Collocations
dry weatherdry seasondry air
Họ từ
dryness (n)dryly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'dry' để mô tả điều kiện thời tiết trong bài viết.
Khô: trái nghĩa với 'wet'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...